air carrier
/ɛr ˈkɛriər/Danh từ
- Một công ty hoạt động trong lĩnh vực cung cấp vận tải hàng không cho công chúng.A company in the business of providing air transport to the public.Từ đồng nghĩa:airline
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “air carrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish